Đánh trống bỏ dùi
Direct English translation
Beat the drum, then abandon the drumstick.
Equivalent English version
To leave something halfway done
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách làm việc dang dở, không theo đến cùng, thiếu trách nhiệm và không đạt kết quả trọn vẹn. Thường dùng để chê người khởi sự rồi bỏ giữa chừng.
English explanation
Refers to doing something half-finished, failing to carry it through, and showing a lack of responsibility. It is often used to criticize someone who starts a task but quits partway through.